Asian Junior Championships 2026
- Thời gian
- 26 tháng 6 – 5 tháng 7, 2026
- 10 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Yatsushiro
- Yatsushiro City General Gymnasium · Nhật Bản
- Quy mô
- 5 nội dung
- 62 VĐV · Đơn nữ
Kết quả trận đấu
Vòng 1
8–21, 14–21
Kim B-h C R Fuentespina21–16, 23–21
Sun LY Lee M21–12, 21–13
V Kalidasan Wen S-y15–21, 14–21
Sng Y S Y Nagafuchi7–21, 6–21
Kou S C J Angelia7–21, 9–21
Yin YQ S Manimuthu21–13, 21–15
Mao Asano Dinuka Karunaratne21–14, 21–8
Ong X R Su X-t14–21, 10–21
P Sutthiviriyakul D Namenova21–18, 21–19
S Kurbkhelgi Chhajer A22–20, 21–15
M Pratiwi In S-a22–20, 17–21, 21–19
Ung C I Nguyễn T T H17–21, 10–21
A Kuleshova Koh Y X11–21, 12–21
E Bejasa M Khan21–13, 21–16
Lee A-m R Affatunisa20–22, 18–21
N Kamata Liu SY21–17, 13–21, 21–15
J Meepanthong Miu M Y21–13, 21–9
Lee K X A Boopathy Balaji12–21, 12–21
Ke J-l Chan H W21–9, 21–10
Hong X J A Okimoto17–21, 21–19, 13–21
C Purwanto T Patri18–21, 6–21
Ian C C Likwan S A21–18, 22–20
Pham T T A Lee S-y9–21, 12–21
Zhang YX Chen H-t21–11, 21–7
P Illeperumaarachchi K Otgonkhuu21–2, 21–7
Vòng 2
21–18, 18–21, 21–14
Kim B-h Sun LY17–21, 21–16, 10–21
T R Andluri Wen S-y18–21, 21–9, 15–21
Y Nagafuchi J Angelia21–16, 21–13
Ip S Y Yin YQ21–19, 19–21, 12–21
Mao Asano Su X-t13–21, 22–24
P Sutthiviriyakul S Kurbkhelgi21–13, 21–18
M Pratiwi Nguyễn T T H18–21, 21–6, 21–18
Koh Y X E Bejasa14–21, 21–17, 23–21
R Affatunisa N Kamata15–21, 20–22
J Meepanthong A Boopathy Balaji21–15, 21–19
Ke J-l S Matsumoto14–21, 17–21
A Okimoto T Patri9–21, 12–21
Ian C C C Tee8–21, 13–21
Lee S-y Zhang YX13–21, 14–21
P Illeperumaarachchi Y Ketklieng2–21, 6–21
Vòng 3
17–21, 21–8, 19–21
Wen S-y Y Nagafuchi16–21, 10–21
Yin YQ Su X-t21–11, 21–12
P Sutthiviriyakul M Pratiwi10–21, 5–21
Koh Y X N Kamata7–21, 8–21
J Meepanthong S Matsumoto10–21, 19–21
T Patri C Tee21–11, 21–7
Zhang YX Y Ketklieng21–11, 21–16
Tứ kết
22–20, 12–16
Yin YQ M Pratiwi21–17, 21–10
N Kamata S Matsumoto15–21, 9–21
T Patri Zhang YX18–21, 16–21
Bán kết
Chung kết
21–17, 21–15
Trận đang chọn · Vòng 1
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhS Kurbkhelgi UAE
Chhajer A Singapore
2–0
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| S Kurbkhelgi | 22 | 21 | — |
| Chhajer A | 20 | 15 | — |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.