Giải đấu
Hoàn thành
Asian Games 2026
- Thời gian
- 20–29 tháng 9, 2026
- 10 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Ichinomiya
- Ichinomiya City Municipal Gymnasium · Nhật Bản
- Quy mô
- 5 nội dung
- 40 VĐV · Đơn nam
Kết quả trận đấu
Tứ kết
Jonatan Christie Loh Kean Yew
14–21, 19–21
Yoo T-b Kodai Naraoka12–21, 21–5, 21–11
Alwi Farhan Chou Tien-chen21–10, 21–11
Ng Ka Long Kunlavut Vitidsarn21–16, 10–21, 13–21
Bán kết
Round of 64
Panitchaphon Teeraratsakul Justin Hoh
G Jargalsaikhan Lin Chun-yi
10–21, 9–21
Pui C C K Khanal7–21, 18–21
H Shaheed B Munkhbat12–21, 17–21
M Tajibullayev M A Larosh21–11, 22–24, 24–22
P Maharjan D Abeywickrama6–21, 8–21
Nguyen H D A Ebrahim21–8, 21–8
Round of 32
Jonatan Christie D Saidov
21–3, 21–3
A Nibal Viren Nettasinghe4–21, 6–21
Lakshya Sen Loh Kean Yew12–21, 21–15, 14–21
G Singha Justin Hoh8–21, 7–21
Shi Yuqi Dmitriy Panarin20–22, 21–15, 21–17
Yoo T-b Lin Chun-yi21–10, 21–12
Kodai Naraoka Lee Cheuk Yiu21–17, 11–21, 21–18
N Rostampourlagaldani K Khanal21–14, 21–9
B Munkhbat Leong Jun Hao11–21, 14–21
Kenta Nishimoto Alwi Farhan12–21, 10–21
M Tajibullayev Ayush Shetty7–21, 7–21
A I Jaman Chou Tien-chen1–21, 10–21
D Abeywickrama Ng Ka Long5–21, 11–21
Choi J-h Li Shifeng18–21, 21–19, 21–18
Nguyen H D A Abdurakhimov21–6, 21–6
Pui P F Kunlavut Vitidsarn6–21, 10–21
Round of 16
Jonatan Christie Viren Nettasinghe
15–21, 21–13, 21–15
Loh Kean Yew Justin Hoh21–14, 21–14
Shi Yuqi Yoo T-b17–21, 23–25
Kodai Naraoka N Rostampourlagaldani21–11, 21–16
Leong Jun Hao Alwi Farhan16–21, 11–21
Ayush Shetty Chou Tien-chen16–21, 21–19, 17–21
Ng Ka Long Choi J-h18–21, 21–14, 3–1
Nguyen H D Kunlavut Vitidsarn16–21, 14–21
Gold medal match
Loh Kean Yew Kunlavut Vitidsarn
12–21, 16–21
Trận đang chọn · Round of 32
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhYoo T-b Hàn Quốc
Lin Chun-yi Đài Bắc Trung Hoa
2–0
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| Yoo T-b | 21 | 21 | — |
| Lin Chun-yi | 10 | 12 | — |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.