Giải đấu
Hoàn thành
Asian Games 2026
- Thời gian
- 20–29 tháng 9, 2026
- 10 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Ichinomiya
- Ichinomiya City Municipal Gymnasium · Nhật Bản
- Quy mô
- 5 nội dung
- 27 VĐV · Đôi nữ
Đôi nữ
Sơ đồ thi đấu đầy đủ
Kéo ngang để xem đủ các nhánh. Bấm vào một trận để xem chi tiết bên dưới.
27 VĐV · 3 vòng
Bán kết
Chung kết
Thắng trận 1 Thắng trận 2
Các trận khác · Round of 32
R MaharjanR Sherchan Kim Hye-jeongLee Y-w
Hsieh Pei-shanHung En-tzu A OdbayarE Tselmeg-od
Lui L LTsang Hiu Yan Treesa JollyGayatri Gopichand
Rachel Allessya RoseFebi Setianingrum Pearly TanThinaah Muralitharan
Kim Jae-hyeonYu M-s H MijadN Tungkasatan
A N Abdul RazzaqFathimath Nabaaha Abdul Razzaq Jhenicha SudjaipraparatNuntakarn Aimsaard
Ng W CPui C W Yeung Nga TingYeung Pui Lam
Phạm T D LPham T K Rin UesakaKie Nakanishi
Hsu Yin-huiLin Jhih-yun Low Z YN Maisarah
M GanbaatarS Kherlenbaatar N RakhmetullayevaK Smagulova
Febriana Dwipuji KusumaMeilysa Trias Puspita Sari Kavipriya SelvamSimran Singhi
Các trận khác · Round of 16
Liu ShengshuTan Ning Kim Hye-jeongLee Y-w
A KuleshovaD Namenova Hsieh Pei-shanHung En-tzu
Yuki FukushimaMayu Matsumoto Treesa JollyGayatri Gopichand
Pearly TanThinaah Muralitharan H MijadN Tungkasatan
Jhenicha SudjaipraparatNuntakarn Aimsaard Yeung Nga TingYeung Pui Lam
Rin UesakaKie Nakanishi Jia YifanZhang Shuxian
Hsu Yin-huiLin Jhih-yun N RakhmetullayevaK Smagulova
Febriana Dwipuji KusumaMeilysa Trias Puspita Sari Baek Ha-naLee So-hee
Các trận khác · Gold medal match
Trận đang chọn · Round of 16
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhJhenicha Sudjaipraparat Thái Lan
Nuntakarn Aimsaard Thái Lan
Yeung Nga Ting Hồng Kông (Trung Quốc)
Yeung Pui Lam Hồng Kông (Trung Quốc)
1–2
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| Jhenicha Sudjaipraparat / Nuntakarn Aimsaard | 21 | 20 | 19 |
| Yeung Nga Ting / Yeung Pui Lam | 11 | 22 | 21 |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.