Giải đấu
Hoàn thành
Asian Games 2026
- Thời gian
- 20–29 tháng 9, 2026
- 10 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Ichinomiya
- Ichinomiya City Municipal Gymnasium · Nhật Bản
- Quy mô
- 5 nội dung
- 35 VĐV · Đơn nữ
Đơn nữ
Sơ đồ thi đấu đầy đủ
Kéo ngang để xem đủ các nhánh. Bấm vào một trận để xem chi tiết bên dưới.
35 VĐV · 3 vòng
Chung kết
Thắng trận 1 Thắng trận 2
Các trận khác · Round of 64
Các trận khác · Round of 32
An Se-young K Smagulova
R Liyanage R Sherchan
Ratchanok Intanon Kim Jae-hyeon
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq Yeo Jia Min
Chen Yufei Liang K W
Nguyễn Thùy Linh Thalita Ramadhani Wiryawan
Tomoka Miyazaki S Kherlenbaatar
Chiu Pin-chian P. V. Sindhu
Unnati Hooda Wong L C
Mahoor Shahzad Putri Kusuma Wardani
A Zhumabek Pui C W
S Shooridehziabari Akane Yamaguchi
A N Abdul Razzaq Lo Sin Yan
Lin Hsiang-ti Pornpawee Chochuwong
U Akter Kim Ga-eun
R Maharjan Wang Zhiyi
Các trận khác · Round of 16
An Se-young R Liyanage
Ratchanok Intanon Yeo Jia Min
Chen Yufei Nguyễn Thùy Linh
Tomoka Miyazaki P. V. Sindhu
Unnati Hooda Putri Kusuma Wardani
Pui C W Akane Yamaguchi
Lo Sin Yan Lin Hsiang-ti
Kim Ga-eun Wang Zhiyi
Các trận khác · Gold medal match
Trận đang chọn · Round of 32
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhTomoka Miyazaki Nhật Bản
S Kherlenbaatar
2–0
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| Tomoka Miyazaki | 21 | 21 | — |
| S Kherlenbaatar | 5 | 5 | — |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.