Giải đấu
Hoàn thành
Baoji China Masters 2026
- Thời gian
- 12–17 tháng 5, 2026
- 6 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Baoji
- Baoji City Gymnasium · Trung Quốc
- Giải thưởng
- $120,000
- Tổng quỹ thưởng
- Quy mô
- 5 nội dung
- 35 VĐV · Đôi nam nữ
Kết quả trận đấu
Vòng 1
Bimo PrasetyoThesya Munggaran Lin Y-yHsieh M-y
21–12, 21–15
K OgawaT Harima Loh Z HN Tan25–27, 15–21
D Datu AsrahC San Leong I CNg W C21–18, 21–15
Chen B-ySung Yu-hsuan Tonk SaehengTonr Saeheng21–14, 21–13
Chan Y CNg Tsz Yau Xue ZYZhang KX21–10, 21–13
Ko S HHung H Y Liao PYZhang JH19–21, 21–9, 13–21
Beh C MK Feng Wang Y HLam C W21–18, 18–21, 7–21
Lee Chun HeiWong Y L Wee Y HV Gobi22–24, 13–21
Cheng K-wLin Chia-yu Yang P-cLai Y-j21–15, 21–19
Ma SWang YD Li HYHuang Kaixiang15–21, 13–21
Ma XXQin HZ Wang XKRen HJ21–16, 21–19
Par T AJ Z Gabriela Liew XHo L E16–21, 16–21
Shen XYTang RZ Chen LuLin Y-y21–16, 21–15
Cheung S SChu W C Lu M-cChou Y-a16–21, 9–21
Cheng Y KAu-Yeung W C Too M YLee Y S15–21, 11–21
Chen Y-cLiao Y-c M N KhoiriyansyahN Muhyifa13–21, 10–21
Vòng 2
Bimo PrasetyoThesya Munggaran Loh Z HN Tan
21–12, 21–16
D Datu AsrahC San Chen B-ySung Yu-hsuan21–17, 18–21, 3–6
Chan Y CNg Tsz Yau Liao PYZhang JH21–16, 21–16
Wang Y HLam C W Wee Y HV Gobi12–21, 11–21
Cheng K-wLin Chia-yu Li HYHuang Kaixiang14–21, 16–21
Ma XXQin HZ Liew XHo L E21–19, 22–20
Shen XYTang RZ Lu M-cChou Y-a13–21, 21–16, 21–15
Too M YLee Y S M N KhoiriyansyahN Muhyifa21–18, 21–18
Tứ kết
Bimo PrasetyoThesya Munggaran Chen B-ySung Yu-hsuan
21–19, 21–18
Chan Y CNg Tsz Yau Wee Y HV Gobi21–12, 21–16
Li HYHuang Kaixiang Ma XXQin HZ19–21, 22–24
Shen XYTang RZ Too M YLee Y S22–20, 21–15
Bán kết
Bimo PrasetyoThesya Munggaran Chan Yin ChakNg Tsz Yau
21–15, 18–21, 11–21
Ma XixiangQin Huizhi Shen XuanyaoTang Ruizhi23–21, 20–22, 21–16
Chung kết
Chan Yin ChakNg Tsz Yau Ma XixiangQin Huizhi
23–25, 19–21
Trận đang chọn · Vòng 1
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhMa XX Trung Quốc
Qin HZ Trung Quốc
Wang XK Trung Quốc
Ren HJ Trung Quốc
2–0
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| Ma XX / Qin HZ | 21 | 21 | — |
| Wang XK / Ren HJ | 16 | 19 | — |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.