Giải đấu
Hoàn thành
Ruichang China Masters 2026
- Thời gian
- 10–15 tháng 3, 2026
- 6 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Ruichang
- Ruichang Sports Park Gym · Trung Quốc
- Giải thưởng
- $120,000
- Tổng quỹ thưởng
- Quy mô
- 5 nội dung
- 36 VĐV · Đôi nam nữ
Kết quả trận đấu
Vòng 1
Bimo PrasetyoThesya Munggaran Chen JTCao ZH
21–16, 23–21
T AderyaApriyani Rahayu Liao PYZhang JH13–21, 21–18, 14–21
Chan Y CNg Tsz Yau Par T AJ Z Gabriela21–9, 21–12
Lee Jang-miLee Yu-lim Xia HLLiang YE21–14, 21–15
Shen XYTang RZ Teoh K CB Teoh21–3, 21–15
Cheng K-wLiu C-y Lin YFRen HJ24–22, 21–19
E LauS Li Wang XKChen FS11–21, 15–21
Tonk SaehengTonr Saeheng Chen LuLin Y-y13–21, 21–18, 10–21
C DevereuxD Toepffer Li HYHuang Kaixiang6–21, 9–21
Ho W-hChen Y-h Low H CChan W T15–21, 8–21
Too M YLee Y S Hiroki MidorikawaNami Matsuyama15–21, 18–21
Y FongK Feng Leong I CNg W C3–21, 6–21
Ma SLiu JY Ma XXQin HZ10–21, 14–21
T MadeeF Korpthammakit M OwenGronya Somerville28–26, 21–18
Wee Y HC San Boon X YCatherine Choi21–14, 21–12
Lu M-cChou Y-a R MakkasasithornN Laisuan21–17, 21–13
Vòng 2
Bimo PrasetyoThesya Munggaran Liao PYZhang JH
17–21, 12–21
Chan Y CNg Tsz Yau Lee Jang-miLee Yu-lim16–21, 16–21
Shen XYTang RZ Cheng K-wLiu C-y21–14, 23–25, 21–12
Wang XKChen FS Chen LuLin Y-y21–17, 21–15
Li HYHuang Kaixiang Low H CChan W T21–10, 21–15
Hiroki MidorikawaNami Matsuyama Leong I CNg W C21–12, 21–14
Ma XXQin HZ T MadeeF Korpthammakit20–22, 11–21
Wee Y HC San Lu M-cChou Y-a16–21, 14–21
Tứ kết
Liao PYZhang JH Lee Jang-miLee Yu-lim
11–21, 12–21
Shen XYTang RZ Wang XKChen FS17–21, 21–10, 21–11
Li HYHuang Kaixiang Hiroki MidorikawaNami Matsuyama21–13, 21–10
T MadeeF Korpthammakit Lu M-cChou Y-a21–8, 10–21, 10–21
Bán kết
Lee Jong-minLee Yu-lim Shen XuanyaoTang Ruizhi
13–21, 21–15, 17–21
Li HongyiHuang Kexin Lu Ming-cheChou Yun-an21–10, 21–13
Chung kết
Shen XuanyaoTang Ruizhi Li HongyiHuang Kexin
15–21, 19–21
Trận đang chọn · Vòng 1
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhT Aderya Indonesia
Apriyani Rahayu Indonesia
Liao PY Trung Quốc
Zhang JH Trung Quốc
1–2
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| T Aderya / Apriyani Rahayu | 13 | 21 | 14 |
| Liao PY / Zhang JH | 21 | 18 | 21 |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.