Đang diễn ra

Denmark Open 2026

Thời gian
13–18 tháng 10, 2026
6 ngày · giờ GMT+7
Địa điểm
Odense
Arena Fyn · Đan Mạch
Giải thưởng
$950,000
Tổng quỹ thưởng
Quy mô
5 nội dung
32 VĐV · Đôi nam

Đôi nam

Sơ đồ thi đấu đầy đủ

Kéo ngang để xem đủ các nhánh. Bấm vào một trận để xem chi tiết bên dưới.

32 VĐV · 5 vòng

Vòng 32

Vòng 16

Thắng trận 1 Thắng trận 2 Chưa xác định
Thắng trận 3 Thắng trận 4 Chưa xác định
Thắng trận 5 Thắng trận 6 Chưa xác định
Thắng trận 7 Thắng trận 8 Chưa xác định
Thắng trận 9 Thắng trận 10 Chưa xác định
Thắng trận 11 Thắng trận 12 Chưa xác định
Thắng trận 13 Thắng trận 14 Chưa xác định
Thắng trận 15 Thắng trận 16 Chưa xác định

Tứ kết

Thắng trận 1 Thắng trận 2 Chưa xác định
Thắng trận 3 Thắng trận 4 Chưa xác định
Thắng trận 5 Thắng trận 6 Chưa xác định
Thắng trận 7 Thắng trận 8 Chưa xác định

Bán kết

Thắng trận 1 Thắng trận 2 Chưa xác định
Thắng trận 3 Thắng trận 4 Chưa xác định

Chung kết

Thắng trận 1 Thắng trận 2 Chưa xác định

Trận đang chọn · Vòng 32

Chi tiết trận đấu

Chưa bắt đầu

Kim Won-ho Hàn Quốc

Seo Seung-jae Hàn Quốc

Daniel Lundgaard Đan Mạch

Mads Vestergaard Đan Mạch

Đối đầu trực tiếp

0 – 0

Kim Won-ho / Seo Seung-jae Daniel Lundgaard / Mads VestergaardDenmark Open · 2026 · Vòng 1

Phong độ gần đây · Kim Won-ho / Seo Seung-jae

Leo Rolly Carnando / Daniel Marthin · 11–21, 14–21Asian Games · Bán kết

Kakeru Kumagai / Hiroki Nishi · 15–21, 21–17, 21–15Asian Games · Tứ kết

Aaron Chia / Tee Kai Wun · 21–19, 21–16Asian Games · Round of 16

Leo Rolly Carnando / Daniel Marthin · 19–21, 19–21China Masters · Vòng 1

Aaron Chia / Soh Wooi Yik · 17–21, 18–21World Championships · Bán kết

Phong độ gần đây · Daniel Lundgaard / Mads Vestergaard

Peeratchai Sukphun / Pakkapon Teeraratsakul · 17–21, 21–18, 17–21Arctic Open · Vòng 1

Sabar Karyaman Gutama / Muhammad Reza Pahlevi Isfahani · 15–21, 15–21China Masters · Vòng 2

Chen Z-y / Presley Smith · 19–21, 22–20, 21–10China Masters · Vòng 1

Hu Keyuan / Lin Xiangyi · 21–14, 16–21, 21–16World Championships · Vòng 3

Fabrício Farias / Deivid Silva · 21–14, 21–11World Championships · Vòng 2

Hồ sơ VĐV trong giải

Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.