Denmark Open 2026
- Thời gian
- 13–18 tháng 10, 2026
- 6 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Odense
- Arena Fyn · Đan Mạch
- Giải thưởng
- $950,000
- Tổng quỹ thưởng
- Quy mô
- 5 nội dung
- 29 VĐV · Đôi nữ
Lịch đấu & kết quả
Vòng 1
13–21, 21–18, 19–21
Febriana Dwipuji KusumaMeilysa Trias Puspita Sari Lauren LamAllison Lee21–9, 20–22, 14–21
Luo YiWang TG Bengisu ErçetinNazlıcan İnci21–14, 21–9
Rin UesakaKie Nakanishi Sayaka HirotaAyako Sakuramoto14–21, 21–11, 16–21
Rui HirokamiSayaka Hobara Abbygael HarrisEthan van Leeuwen21–5, 21–18
Sumire NakadeMiyu Takahashi Lin C-cYang C-y21–12, 23–21
Lui L LTsang Hiu Yan Francesca CorbettJennie Gai21–18, 18–21, 21–15
Kokona IshikawaM Kawazoe Polina BuhrovaYevheniia Kantemyr Rutaparna PandaSwetaparna Panda Bao LJCao ZH Amallia Cahaya PratiwiSiti Fadia Silva Ramadhanti Kim Y-JLee Yu-lim Gabriela StoevaStefani Stoeva Hsu Yin-huiLin Jhih-yun Chen Y-fHsieh Pei-shan Treesa JollyGayatri Gopichand Chang Ching-huiYang C-t Rachel Allessya RoseFebi Setianingrum Yeung Nga TingYeung Pui Lam Julie MacPhersonCiara TorranceVòng 2
Trận đang chọn · Vòng 2
Chi tiết trận đấu
Chưa bắt đầuSumire Nakade Nhật Bản
Miyu Takahashi Nhật Bản
Lui L L Hồng Kông (Trung Quốc)
Tsang Hiu Yan Hồng Kông (Trung Quốc)
Đối đầu trực tiếp
0 – 0
Sumire Nakade / Miyu Takahashi Lui L L / Tsang Hiu YanDenmark Open · 2026 · Vòng 2
Phong độ gần đây · Sumire Nakade / Miyu Takahashi
Lin C-c / Yang C-y · 21–12, 23–21Denmark Open · Vòng 1
Lin C-c / Yang C-y · 21–18, 19–21, 21–16Arctic Open · Vòng 2
P Cybulska / K Marczak · 7–21, 15–21Arctic Open · Vòng 1
Bao Lijing / Cao Zihan · 18–21, 18–21China Masters · Chung kết
Low Zi Yu / Noraqilah Maisarah · 21–13, 21–17China Masters · Chung kết
Phong độ gần đây · Lui L L / Tsang Hiu Yan
Francesca Corbett / Jennie Gai · 21–18, 18–21, 21–15Denmark Open · Vòng 1
Treesa Jolly / Gayatri Gopichand · 16–21, 21–16, 16–21Asian Games · Round of 32
Luo Yi / Wang TG · 15–21, 16–21China Masters · Vòng 2
Chang Ching-hui / Yang C-t · 22–20, 13–21, 16–21China Masters · Vòng 1
Jia Yifan / Zhang Shuxian · 21–13, 21–10World Championships · Vòng 2
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.