Denmark Open 2026
- Thời gian
- 13–18 tháng 10, 2026
- 6 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Odense
- Arena Fyn · Đan Mạch
- Giải thưởng
- $950,000
- Tổng quỹ thưởng
- Quy mô
- 5 nội dung
- 32 VĐV · Đơn nữ
Đơn nữ
Sơ đồ thi đấu đầy đủ
Kéo ngang để xem đủ các nhánh. Bấm vào một trận để xem chi tiết bên dưới.
32 VĐV · 5 vòng
Vòng 32
Vòng 16
Tứ kết
Bán kết
Chung kết
Trận đang chọn · Vòng 32
Chi tiết trận đấu
Chưa bắt đầuMia Blichfeldt Đan Mạch
Akane Yamaguchi Nhật Bản
Đối đầu trực tiếp
1 – 12
Mia Blichfeldt Akane YamaguchiDenmark Open · 2026 · Vòng 1
Akane Yamaguchi 21–11, 10–8 Mia BlichfeldtArctic Open · 2025 · Tứ kết
Mia Blichfeldt 12–21, 9–21 Akane YamaguchiChina Open · 2025 · Vòng 1
Mia Blichfeldt 9–21, 12–21 Akane YamaguchiJapan Open · 2025 · Vòng 1
Akane Yamaguchi 21–14, 17–21, 17–21 Mia BlichfeldtChina Masters · 2024 · Vòng 1
Mia Blichfeldt 24–26, 13–21 Akane YamaguchiIndia Open · 2024 · Vòng 1
Akane Yamaguchi 21–9, 21–10 Mia BlichfeldtAll England Open · 2023 · Vòng 1
Akane Yamaguchi 21–18, 21–17 Mia BlichfeldtMalaysia Masters · 2023 · Vòng 2
Akane Yamaguchi 21–12, 21–11 Mia BlichfeldtMalaysia Open · 2023 · Tứ kết
Akane Yamaguchi 21–15, 21–18 Mia BlichfeldtIndonesia Open · 2022 · Vòng 1
Phong độ gần đây · Mia Blichfeldt
Ratchanok Intanon · 17–21, 13–21Arctic Open · Chung kết
Nozomi Okuhara · 21–11, 21–7Arctic Open · Bán kết
Han Yue · 21–18, 24–22Arctic Open · Tứ kết
Nguyễn Thùy Linh · 19–21, 21–23Arctic Open · Vòng 2
P Saarnivaara · 4–21, 8–21Arctic Open · Vòng 1
Phong độ gần đây · Akane Yamaguchi
Wang Zhiyi · 21–11, 22–20Asian Games · Bán kết
Unnati Hooda · 16–21, 21–14, 17–21Asian Games · Tứ kết
An Se-young · 21–17, 21–9Asian Games · Gold medal match
Pui C W · 12–21, 12–21Asian Games · Round of 16
S Shooridehziabari · 5–21, 9–21Asian Games · Round of 32
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.