Giải đấu
Hoàn thành
Korea Masters 2026
- Thời gian
- 4–9 tháng 8, 2026
- 6 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Asan
- Yi Sun-sin Gymnasium · Hàn Quốc
- Giải thưởng
- $250,000
- Tổng quỹ thưởng
- Quy mô
- 5 nội dung
- 35 VĐV · Đôi nam nữ
Kết quả trận đấu
Vòng 1
Yuta WatanabeMaya Taguchi S JonesL Tolman
21–12, 21–17
Y OkuRiko Kiyose Jin S-iLee So-hee14–21, 16–21
Ishaan BhatnagarShruti Mishra S R KanapuramR Sharma20–22, 21–10, 21–15
Shin T-yKim Y-J Kim Min-seoLim M-j21–7, 21–16
Gao JXWu MY Park Sung-minHong Y-b21–11, 21–13
P VolkmannFranziska Volkmann Trần Đ MPham T K21–17, 18–21, 18–21
D RawatK. Maneesha Loo B KN Maisarah21–18, 14–21, 17–21
Andika RamadiansyahN Shimizu Shuntaro MezakiN Hara21–18, 15–21, 21–12
H KawabeKokona Ishikawa C DevereuxD Töpffer21–5, 21–5
Lee S-wLee H-w Cho S-hJeong Na-eun18–21, 21–19, 21–18
Low H CChan W T Chen Tang JieC San19–21, 18–21
Lim M HS Pan Wu H-yYang C-y10–21, 5–21
Kim J-yLee Yu-lim Kang G-HLim J-y21–14, 21–7
K MatsukawaSumire Nakade Jimmy WongCheng S Y21–14, 15–21, 10–21
T LockC Hoang Wang YHLam C W21–8, 21–13
Wee Y HV Gobi Kim Jae-hyeonJang H-j12–21, 20–22
Vòng 2
Yuta WatanabeMaya Taguchi Jin S-iLee So-hee
21–9, 19–21, 21–11
Ishaan BhatnagarShruti Mishra Shin T-yKim Y-J16–21, 21–16, 13–21
Gao JXWu MY Trần Đ MPham T K21–9, 21–9
Loo B KN Maisarah Andika RamadiansyahN Shimizu21–15, 22–20
H KawabeKokona Ishikawa Lee S-wLee H-w21–14, 21–17
Chen Tang JieC San Wu H-yYang C-y21–12, 13–21, 21–11
Kim J-yLee Yu-lim Jimmy WongCheng S Y21–13, 15–21, 23–25
T LockC Hoang Kim Jae-hyeonJang H-j24–26, 19–21
Tứ kết
Yuta WatanabeMaya Taguchi Shin T-yKim Y-J
23–21, 20–22, 21–13
Gao JXWu MY Loo B KN Maisarah21–14, 21–15
H KawabeKokona Ishikawa Chen Tang JieC San22–20, 21–17
Jimmy WongCheng S Y Kim Jae-hyeonJang H-j17–21, 18–21
Bán kết
Yuta WatanabeMaya Taguchi Gao JiaxuanWu Mengying
21–14, 17–21, 21–10
Haruki KawabeKokona Ishikawa Kim Jae-hyeonJang Ha-jeong21–14, 15–21, 13–21
Chung kết
Yuta WatanabeMaya Taguchi Kim Jae-hyeonJang Ha-jeong
21–19, 21–14
Trận đang chọn · Vòng 2
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhChen Tang Jie Malaysia
C San Malaysia
Wu H-y Đài Bắc Trung Hoa
Yang C-y Đài Bắc Trung Hoa
2–1
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| Chen Tang Jie / C San | 21 | 13 | 21 |
| Wu H-y / Yang C-y | 12 | 21 | 11 |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.