Giải đấu
Hoàn thành
Vietnam Open 2026
- Thời gian
- 8–13 tháng 9, 2026
- 6 ngày · giờ GMT+7
- Địa điểm
- Ho Chi Minh City
- Nguyen Du Club · Việt Nam
- Giải thưởng
- $120,000
- Tổng quỹ thưởng
- Quy mô
- 5 nội dung
- 36 VĐV · Đôi nam
Kết quả trận đấu
Vòng 1
Chen Z-rLin Y-C Su Ching-hengTang K-w
21–12, 21–15
J KuboJ Prajogo Chen P-hLee W-t14–21, 18–21
Low Hang YeeNg E C Chen ZHZhu YP21–18, 15–21, 17–21
Na Sung-seungWang Chan A SreepeawL E Wedler21–9, 21–15
Lin Chia-yuLin Y-s Cheng K-wLiao C-p16–21, 21–15, 14–21
Wei C-wYang P-c B GoontingMuhammad Haikal21–18, 21–14
Choong Hon JianWong V S Chang Ko-chiChen S-f18–21, 21–15, 21–17
Lee Y BLim T J Cheng Y-yYu M-h21–19, 21–17
M OwenJ Yu Goh B ZF Razif22–20, 15–21, 21–15
K Duwari AnandS Gajendran W KohD Wee15–21, 12–21
Lin YFYang JY Terry HeeH Wong19–21, 22–20, 19–21
Vip KuvaleVir Kuvale Hung K CLui C W10–21, 18–21
Hung B-fLiu F-s Chen YRLiu Yang11–21, 17–21
Huang T-iLin T-y Lai P-yTsai F-c19–21, 21–14, 12–21
Chen JTHuang Di S Padiz JrJ Villabrille21–9, 15–21, 21–15
Nguyen D HTrần Đ M He Zhi-weiHuang Jui-hsuan15–21, 21–19, 22–24
Vòng 2
Chen Z-rLin Y-C Chen P-hLee W-t
21–18, 12–21, 21–14
Chen ZHZhu YP Na Sung-seungWang Chan21–13, 14–21, 21–19
Cheng K-wLiao C-p Wei C-wYang P-c22–20, 21–18
Choong Hon JianWong V S Lee Y BLim T J21–16, 21–11
M OwenJ Yu W KohD Wee17–21, 15–21
Terry HeeH Wong Hung K CLui C W19–21, 21–15, 21–15
Chen YRLiu Yang Lai P-yTsai F-c22–20, 19–21, 21–15
Chen JTHuang Di He Zhi-weiHuang Jui-hsuan21–17, 21–15
Tứ kết
Chen Z-rLin Y-C Chen ZHZhu YP
21–12, 18–21, 21–17
Cheng K-wLiao C-p Choong Hon JianWong V S16–21, 8–21
W KohD Wee Terry HeeH Wong19–21, 22–24
Chen YRLiu Yang Chen JTHuang Di16–21, 15–21
Bán kết
Chen Zhi-rayLin Yu-chieh Choong Hon JianWong Vin Sean
21–17, 21–19
Terry HeeHowin Wong Chen JuntingHuang Di21–17, 8–21, 24–22
Chung kết
Chen Zhi-rayLin Yu-chieh Terry HeeHowin Wong
21–14, 21–12
Trận đang chọn · Vòng 1
Chi tiết trận đấu
Đã hoàn thànhM Owen Úc
J Yu Úc
Goh B Z Malaysia
F Razif Malaysia
2–1
| Set 1 | Set 2 | Set 3 | |
|---|---|---|---|
| M Owen / J Yu | 22 | 15 | 21 |
| Goh B Z / F Razif | 20 | 21 | 15 |
Hồ sơ VĐV trong giải
Mở nhanh hồ sơ các vận động viên đã có dữ liệu bảng xếp hạng.