Bảng xếp hạng BWF Đơn Nữ mới nhất
Top 20 vận động viên đơn nữ theo bảng xếp hạng BWF.
Đang xem Top 20 đơn nữ: thứ hạng BWF, điểm tích lũy, quốc gia, biến động hạng và thời điểm cập nhật mới nhất. (12/09/2026).
BXH BWF là gì?
Bảng xếp hạng cầu lông BWF theo dõi vị trí, điểm và quốc gia của các vận động viên ở từng nội dung thi đấu.
Cập nhật khi nào?
Dữ liệu đơn nữ được ghi nhận gần nhất ngày 12/09/2026.
Điểm BWF dùng để làm gì?
Điểm xếp hạng giúp so sánh phong độ, hạt giống giải đấu và biến động thứ hạng giữa các tuần.
VĐV Việt Nam đang ở đâu?
Dùng bộ lọc quốc gia hoặc ô tìm kiếm để xem vận động viên Việt Nam nếu họ xuất hiện trong Top 20 hiện tại.
| # | Vận động viên | Quốc gia | Điểm | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Korea | 121.287 | — |
| 2 |
|
China | 103.989 | — |
| 3 |
|
Japan | 102.576 | — |
| 4 |
|
China | 86.651 | — |
| 5 |
|
Thailand | 74.606 | ↑1 |
| 6 |
|
China | 72.488 | ↓1 |
| 7 |
|
Indonesia | 72.023 | — |
| 8 |
|
Japan | 71.456 | ↑1 |
| 9 |
|
Thailand | 69.027 | ↓1 |
| 10 |
|
Japan | 64.160 | ↑1 |
| 11 |
|
India | 64.151 | ↓1 |
| 12 |
|
Korea | 59.281 | — |
| 13 |
|
Denmark | 57.940 | — |
| 14 |
|
Canada | 57.427 | — |
| 15 |
|
Denmark | 54.483 | — |
| 16 |
|
Korea | 52.884 | — |
| 17 |
|
Chinese Taipei | 51.449 | — |
| 18 |
|
Chinese Taipei | 50.798 | — |
| 19 | P Pitchamon OPATNIPUTH | Thailand | 50.018 | — |
| 20 | L Line Højmark KJAERSFELDT | Denmark | 49.773 | — |
Cập nhật lần cuối: 12/09/2026